BẢNG BÁO GIÁ TRẠM BIẾN ÁP 3X15 KVA

BẢNG BÁO GIÁ TRẠM BIẾN ÁP 3X15 KVA

BẢNG BÁO GIÁ

KÍNH GỬI:

QUÝ KHÁCH HÀNG

BẢNG TỔNG HỢP CHI PHÍ THIẾT BỊ- VẬT LIỆU CHÍNH XÂY DỰNG MỚI TRẠM BIẾN ÁP CÔNG SUẤT 3x15KVA -12.7/0.23KV

STT Tên Vật Tư DVT Số lượng Đơn giá Thành tiền Ghi Chú
1./ VẬT TƯ PHẦN TRẠM: 133,304,800
A./ THIẾT BỊ : 99,734,550
1 Máy biến áp 15KVA -12.7/0.23 KV loại dầu (tiêu chuẩn 346/QĐ-EVN SPC – loại Amophuors) Cái 3 28,042,350 84,127,050 THIBIDI, MKT
2 MCCB 75A 1000V Cái 1 1,657,500 1,657,500 MITSUBISHI, LS
3 Tủ tụ bù tự động 30KVAR KVAR 30 195,000 5,850,000 Chung Nam
4 FCO 100A 24KV Bộ 3 1,550,000 4,650,000 Tuấn Ân
5 LA – 10KA – 18KV Cái 3 1,150,000 3,450,000 Cooper USA
6 TU trung thế 8400/120V Cái 0 16,500,000 ĐL cấp
7 TI trung thế 30/5 A Cái 0 15,000,000 ĐL cấp
8 Điện kế 3 pha Cái 1 ĐL cấp
B./ VẬT TƯ : 33,570,250
1 Trụ BTLT 14m, lực đầu trụ 650Kgf trụ 1 7,750,000 7,750,000 TP, Thủ Đức
2 Neo bê tôn 1.2m Cái 2 260,000 520,000 Thủ Đức
3 Đ Sắt V75x8-2.4m(4 cóc) nhúng kẽm thanh 3 680,000 2,040,000 Chung Nam
4 Thanh chống 60×6-920-nhúng kẽm thanh 6 120,000 720,000 Chung Nam
5 Đà composite 2,4m+ Thanh chống thanh 1 1,550,000 1,550,000 Chung Nam
6 Giá chùm treo máy biến áp Bộ 1 2,750,000 2,750,000 Chung Nam
7 Cáp đồng boc 600V – 25mm2 Mét 18 90,250 1,624,500 Thịnh Phát, ttt
8 Đầu coss 25 mm2 Cái 1 12,000 12,000 Chung Nam
9 Cáp đồng boc 600V – 50mm2 Mét 39 118,750 4,631,250 Thịnh Phát, ttt
10 Đầu coss 50 mm2 Cái 3 15,000 45,000 Chung Nam
11 Cáp đồng trần – 25mm2 Kg 8 200,000 1,600,000 Thịnh Phát
12 Sứ đứng 35KV + Ty Bộ 3 285,000 855,000 Minh long
13 Bộ tiếp địa Bộ 10 120,000 1,200,000 Chung Nam
14 Giếng tiếp địa sâu 40m Cái 0 9,500,000 Chung Nam
15 Splitbolt 22mm2 Cái 24 12,500 300,000 Chung Nam
16 Tủ MCCB 400A Cái 1 2,850,000 2,850,000 Chung Nam
17 Ong PVC phi 114 Mét 12 185,000 2,220,000 Minh Hùng
18 Coude ống PVC phi 114 Cái 4 115,000 460,000 Minh Hùng
19 Ống nối PVC phi 114 Cái 4 115,000 460,000 Minh Hùng
20 Collier kẹp ống PVC Bộ 4 35,000 140,000 Chung Nam
21 Băng keo điện Cuộn 10 15,000 150,000 Chung Nam
22 Bảng tên trạm Bảng 2 160,000 320,000 Chung Nam
23 Boulon 16×250 Cái 8 14,500 116,000 Chung Nam
24 Boulon 16×300 Cái 6 15,500 93,000 Chung Nam
25 Boulon 16×300 VRS Cái 6 15,500 93,000 Chung Nam
26 Boulon 16×800 VRS Cái 3 22,500 67,500 Chung Nam
27 Boulon 16×40 Cái 14 6,500 91,000 Chung Nam
28 Boulon 12×40 Cái 60 5,500 330,000 Chung Nam
29 Rondell các loại Cái 194 3,000 582,000 Chung Nam
2./ VẬT TƯ ĐƯỜNG DÂY: 32,276,600
A./ THIẾT BỊ : 4,650,000
1 FCO 200A 24KV Bộ 3 1,550,000 4,650,000 Tuấn Ân
B./ VẬT TƯ : 27,626,600
1 Trụ BTLT 14m, lực đầu trụ 650Kgf trụ 1 7,750,000 7,750,000 TP, Thủ Đức
2 Neo bê tôn 1.2m cái 2 260,000 520,000 Thủ Đức
3 Gia cố móng trụ cái 2 700,000 1,400,000 Chung Nam
4 Đ Sắt V75x8-2.4m(4 cóc)-nhúng kẽm thanh 3 680,000 2,040,000 Chung Nam
5 Thanh chống 60×6-920-nhúng kẽm thanh 6 120,000 720,000 Chung Nam
6 Đà composite 2,4m+ Thanh chống Bộ 1 1,550,000 1,550,000 Chung Nam
7 Boulon M12x50 + LĐV25x25 bộ 12 6,000 72,000 Chung Nam
8 Boulon 16×50 + LĐV 50×3- nhúng kẽm bộ 8 7,000 56,000 Chung Nam
9 Boulon 16×250 + LĐV 50×3- nhúng kẽm bộ 6 18,800 112,800 Chung Nam
10 Boulon 16×300 + LĐV 50×3- nhúng kẽm bộ 6 19,800 118,800 Chung Nam
11 Boulon 16×300 VRS+ LĐV 50×3- nhúng kẽm bộ 4 20,500 82,000 Chung Nam
12 Boulon 16×800 ven răng 2 đầu bộ 3 25,000 75,000 Chung Nam
13 Sứ treo polymer 24KV và Phụ kiện Cái 6 485,000 2,910,000 E&I
14 Chì fuse link 40A sợi 3 87,000 261,000 COOPER
15 Kẹp nhơm cở AC 50 Cái 6 22,000 132,000 Chung Nam
16 Kẹp nối rẽ Cu-Al SL22(10-95/95-150 Cái 6 25,000 150,000 Chung Nam
17 Cáp nhôm bọc trung thế 50mm2 Mét 90 45,000 4,050,000 Thịnh Phát
18 Cáp nhôm lỏi thép trần 50mm2 kg 7 79,000 553,000 Thịnh Phát
19 Chụp kín MBA, LA, FCO… Trạm 1 1,750,000 1,750,000 Thịnh Phát
20 Bộ tiếp địa Bộ 0 120,000 Chung Nam
21 Cable Đồng bọc/XLPE/PVC/24KV-25mm2 Mét 18 75,000 1,350,000 Thịnh Phát
22 Sứ đứng 35kV (loai PIN TYPE) Cái 4 485,000 1,940,000 Minh Long 2
23 Uclevis + Sứ ống chỉ Cái 2 17,000 34,000 Minh Long 2
BẢNG TỔNG HỢP DỰ TOÁN CÔNG TRÌNH
I – Chi phí thiết kế, dự toán: 12,500,000
II – Chi phí thẩm định thiết kế, dự toán: 5,000,000
III – Chi phí thi công: 10,000,000
IV – Chi phí thử nghiệm thiết bị, MBT: 7,000,000
V – Chi phí nghiệm thu, giám sát thi công: 7,000,000
VI- Chi phí vận chuyển, máy thi công: 7,500,000
VII- Chi phí nghiệm thu, thẩm tra hoàn công Sở Công Thương: 5,000,000
VIII- Chi phí cắt điện đấu nối: 3,500,000
Tổng chi phí trước thuế: 223,081,400
Thuế VAT 10%: 22,308,140
Tổng chi phí sau thuế: 245,389,540
Nội dung công việc chính:
– Lập và phê duyệt hồ sơ lắp trạm biến áp 3x15KVA -12.7/0.23KV.
– Lắp mới 01 bộ đo đếm điện năng cho trạm biến áp.
– Lắp mới 01 tủ MCCB 75A đóng cắt, bảo vệ phía hạ thế trạm biến thế.
– Lắp mới 01 tủ tụ bù 30KVAR tự động cung cấp công suất phản kháng cho nhà xưởng.
– Thi công hoàn chỉnh 01 trạm biến thế 3x15KVA đặt treo trên trụ.

 

Gọi